admit

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

입학을 허가하다

예문

He was admitted to the program.

다국어 번역

中文录取
Englishadmit
Españoladmitir
日本語入学を許可する
한국어입학을 허가하다
Tiếng Việttuyển nhận
ไทยรับเข้า
Русскийпринять