apply

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Nộp đơn

Ví dụ

Apply for the scholarship early.

Bản dịch

中文申请
Englishapply
Españolaplicar
日本語申し込む
한국어지원하다
Tiếng ViệtNộp đơn
ไทยสมัคร
Русскийподать заявление