necessity
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
necessity
Ví dụ
▶
⏹
Water is a necessity
Bản dịch
▶
⏹
中文
必要性
English
necessity
返回首页