attend
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
tham dự
Ví dụ
▶
⏹
She attends every lecture.
Bản dịch
▶
⏹
中文
参加
English
attend
Español
asistir
日本語
出席する
한국어
참석하다
Tiếng Việt
tham dự
ไทย
เข้าร่วม
Русский
посещать
返回首页