praise
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
khen ngợi
Ví dụ
▶
⏹
The professor praised her work.
Bản dịch
▶
⏹
中文
赞扬
English
praise
Español
Elogio
日本語
称賛
한국어
칭찬
Tiếng Việt
khen ngợi
ไทย
คำชม
Русский
хвала
返回首页