disprove

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

反証する

例文

The experiment disproved the theory.

多言語翻訳

中文反驳
Englishdisprove
Españolrefutar
日本語反証する
한국어반박하다
Tiếng Việtbác bỏ
ไทยหักล้าง
Русскийопровергнуть