prove

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chứng minh

Ví dụ

The results prove the hypothesis.

Bản dịch

中文证明
Englishprove
Españolprobar
日本語証明する
한국어증명하다
Tiếng Việtchứng minh
ไทยพิสูจน์
Русскийдоказывать