question

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

câu hỏi

Ví dụ

She asked a difficult question.

Bản dịch

中文问题
Englishquestion
Españolpregunta
日本語質問
한국어질문
Tiếng Việtcâu hỏi
ไทยคำถาม
Русскийвопрос