question
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
câu hỏi
Ví dụ
▶
⏹
She asked a difficult question.
Bản dịch
▶
⏹
中文
问题
English
question
Español
pregunta
日本語
質問
한국어
질문
Tiếng Việt
câu hỏi
ไทย
คำถาม
Русский
вопрос
返回首页