contribution
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
기여
예문
▶
⏹
Her contribution was significant.
다국어 번역
▶
⏹
中文
贡献
English
contribution
Español
contribución
日本語
貢献
한국어
기여
Tiếng Việt
đóng góp
ไทย
การมีส่วนร่วม
Русский
вклад
返回首页