invention

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

発明

例文

The invention changed the world.

多言語翻訳

中文发明
Englishinvention
Españolinvención
日本語発明
한국어발명
Tiếng ViệtPhát minh
ไทยสิ่งประดิษฐ์
Русскийизобретение