bury
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bury
Ví dụ
▶
⏹
They buried the treasure.
Bản dịch
▶
⏹
中文
埋葬
English
bury
返回首页