discovery

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

khám phá

Ví dụ

The discovery was accidental.

Bản dịch

中文发现
Englishdiscovery
Españoldescubrimiento
日本語発見
한국어발견
Tiếng Việtkhám phá
ไทยการค้นพบ
Русскийоткрытие