boil
verb
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
boil
Ví dụ
▶
⏹
Boil the water first.
Bản dịch
▶
⏹
中文
煮沸
English
boil
返回首页