history

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

歴史

例文

History repeats itself.

多言語翻訳

中文历史
Englishhistory
Españolhistoria
日本語歴史
한국어역사
Tiếng Việtlịch sử
ไทยประวัติศาสตร์
Русскийистория