bill
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
bill
Ví dụ
▶
⏹
The bill is $20.
Bản dịch
▶
⏹
中文
账单
English
bill
返回首页