philosophy
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
triết học
Ví dụ
▶
⏹
Philosophy asks fundamental questions.
Bản dịch
▶
⏹
中文
哲学
English
philosophy
Español
filosofía
日本語
哲学
한국어
철학
Tiếng Việt
triết học
ไทย
ปรัชญา
Русский
философия
返回首页