flight
noun
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
flight
Ví dụ
▶
⏹
My flight is at 9.
Bản dịch
▶
⏹
中文
航班
English
flight
返回首页