on ice skates
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
on ice skates
Ví dụ
▶
⏹
He glides on ice skates.
Bản dịch
▶
⏹
中文
穿冰鞋
English
on ice skates
返回首页