in a spaceship
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
in a spaceship
Ví dụ
▶
⏹
Astronauts live in a spaceship.
Bản dịch
▶
⏹
中文
在宇宙飞船里
English
in a spaceship
返回首页