on a camel

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

on a camel

Ví dụ

They rode on a camel.

Bản dịch

中文在骆驼上
Englishon a camel