through the water
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
through the water
Ví dụ
▶
⏹
The fish moved through the water.
Bản dịch
▶
⏹
中文
通过水
English
through the water
返回首页