geology

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Địa chất học

Ví dụ

Geology studies the Earth's structure.

Bản dịch

中文地质学
Englishgeology
EspañolGeología
日本語地質学
한국어지질학
Tiếng ViệtĐịa chất học
ไทยธรณีวิทยา
Русскийгеология