for a long time

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

for a long time

Ví dụ

I haven't seen you for a long time.

Bản dịch

中文很长时间
Englishfor a long time