for a long time
phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
for a long time
Ví dụ
▶
⏹
I haven't seen you for a long time.
Bản dịch
▶
⏹
中文
很长时间
English
for a long time
返回首页