up to now

phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

up to now

Ví dụ

Up to now, I've read three books.

Bản dịch

中文直到现在
Englishup to now