technique

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

기술

예문

This technique improves accuracy.

다국어 번역

中文技术
Englishtechnique
Españoltécnica
日本語技術
한국어기술
Tiếng Việtkỹ thuật
ไทยเทคนิค
Русскийтехника