such that

conjunction
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

such that

Ví dụ

It was such a hot day that we stayed in.

Bản dịch

中文如此…以至于
Englishsuch that