analytical
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
分析的
例句
▶
⏹
The course develops analytical skills.
多语言翻译
▶
⏹
中文
分析的
English
analytical
Español
analítico
日本語
分析的
한국어
분석적인
Tiếng Việt
phân tích
ไทย
เชิงวิเคราะห์
Русский
аналитический
返回首页