have trouble doing
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
have trouble doing
Ví dụ
▶
⏹
I have trouble sleeping.
Bản dịch
▶
⏹
中文
做…有困难
English
have trouble doing
返回首页