critical

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

批判性的

例句

Critical thinking is essential.

多语言翻译

中文批判性的
Englishcritical
Españolcrítico
日本語批判的な
한국어비판적인
Tiếng Việtphê phán
ไทยเชิงวิพากษ์
Русскийкритический