be noisy at
verb phrase
托福词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
be noisy at
ตัวอย่าง
▶
⏹
Don't be noisy at night.
คำแปล
▶
⏹
中文
在...吵闹
English
be noisy at
返回首页