be rude at

verb phrase
托福词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

be rude at

ตัวอย่าง

He is rude at the party.

คำแปล

中文在...粗鲁
Englishbe rude at