convince
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
説得する
例文
▶
⏹
She convinced me to join.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
说服
English
convince
Español
convencer
日本語
説得する
한국어
설득하다
Tiếng Việt
thuyết phục
ไทย
โน้มน้าว
Русский
убедить
返回首页