be brave at

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be brave at

Ví dụ

He is brave at the danger.

Bản dịch

中文对...勇敢
Englishbe brave at