be fed up with
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be fed up with
Ví dụ
▶
⏹
He is fed up with the noise.
Bản dịch
▶
⏹
中文
受够了
English
be fed up with
返回首页