be rich in
verb phrase
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
富含
例句
▶
⏹
The fruit is rich in vitamins.
多语言翻译
▶
⏹
中文
富含
English
be rich in
返回首页