project
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Dự án
Ví dụ
▶
⏹
The group project involves field research.
Bản dịch
▶
⏹
中文
项目
English
project
Español
proyecto
日本語
プロジェクト
한국어
프로젝트
Tiếng Việt
Dự án
ไทย
โครงการ
Русский
проект
返回首页