feedback
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ข้อเสนอแนะ
ตัวอย่าง
▶
⏹
The teacher gave us feedback on our essays.
คำแปล
▶
⏹
中文
反馈
English
feedback
Español
retroalimentación
日本語
フィードバック
한국어
피드백
Tiếng Việt
phản hồi
ไทย
ข้อเสนอแนะ
Русский
Обратная связь
返回首页