be new to
verb phrase
托福词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
对...陌生
例句
▶
⏹
This is new to me.
多语言翻译
▶
⏹
中文
对...陌生
English
be new to
返回首页