enrollment
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
注册
例句
▶
⏹
Enrollment for the fall term begins soon.
多语言翻译
▶
⏹
中文
注册
English
enrollment
Español
matrícula
日本語
登録
한국어
등록
Tiếng Việt
đăng ký
ไทย
การลงทะเบียน
Русский
Зачисление
返回首页