subject

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

学科

例句

Biology is my favorite subject.

多语言翻译

中文学科
Englishsubject
Españolasignatura
日本語科目
한국어과목
Tiếng Việtmôn học
ไทยวิชา
Русскийпредмет