be strict in

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

be strict in

Ví dụ

She is strict in her work.

Bản dịch

中文在...方面严格
Englishbe strict in