can't help doing

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

can't help doing

Ví dụ

I can't help laughing.

Bản dịch

中文忍不住做
Englishcan't help doing