topic

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chủ đề

Ví dụ

The topic of today's lecture is evolution.

Bản dịch

中文话题
Englishtopic
Españoltema
日本語トピック
한국어주제
Tiếng Việtchủ đề
ไทยหัวข้อ
Русскийтема