waste time doing
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
waste time doing
Ví dụ
▶
⏹
Don't waste time watching TV.
Bản dịch
▶
⏹
中文
浪费时间做
English
waste time doing
返回首页