exist

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

존재하다

예문

Many theories exist.

다국어 번역

中文存在
Englishexist
Españolexistir
日本語存在する
한국어존재하다
Tiếng Việttồn tại
ไทยوجود
Русскийсуществовать