reflect

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

phản ánh

Ví dụ

The data reflects reality.

Bản dịch

中文反映
Englishreflect
Españolreflejar
日本語反映する
한국어반영하다
Tiếng Việtphản ánh
ไทยสะท้อน
Русскийотражать