determine

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

quyết định

Ví dụ

Genes determine traits.

Bản dịch

中文决定
Englishdetermine
Españoldeterminar
日本語決定する
한국어결정하다
Tiếng Việtquyết định
ไทยตัดสินใจ
Русскийопределять