determine
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
quyết định
Ví dụ
▶
⏹
Genes determine traits.
Bản dịch
▶
⏹
中文
决定
English
determine
Español
determinar
日本語
決定する
한국어
결정하다
Tiếng Việt
quyết định
ไทย
ตัดสินใจ
Русский
определять
返回首页