be at most
verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
be at most
Ví dụ
▶
⏹
There are at most twenty people.
Bản dịch
▶
⏹
中文
至多
English
be at most
返回首页