attribute

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

귀인하다

예문

Attribute the change to X.

다국어 번역

中文归因于
Englishattribute
Españolatribuir
日本語属性
한국어귀인하다
Tiếng Việtquy cho
ไทยคุณลักษณะ
Русскийатрибут