make a plan

verb phrase
托福词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

make a plan

Ví dụ

Let's make a plan for the trip.

Bản dịch

中文制定计划
Englishmake a plan